Kho từ › Idioms · determination › take it one day at a time

take it one day at a time

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
Tập trung vào hiện tại và không lo lắng về tương lai.
UK /teɪk ɪt wʌn deɪ æt ə taɪm/ · US /teɪk ɪt wʌn deɪ æt ə taɪm/
Focus on the present and not worry about the future.
When life gets overwhelming, just take it one day at a time.
→ Khi cuộc sống trở nên áp lực, hãy chỉ tập trung vào từng ngày một.
She learned to take it one day at a time during her recovery.→ Cô ấy đã học cách chỉ tập trung vào từng ngày một trong quá trình phục hồi.
Đồng nghĩa
live in the momentfocus on today
Collocations
take it one day at a time in recoverytake it one day at a time during tough times
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.
Thường dùng để khuyên người khác giữ bình tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...