take it one day at a time
Nghĩa
Định nghĩa · Focus on the present and not worry about the future.
“When life gets overwhelming, just take it one day at a time.”Khi cuộc sống trở nên áp lực, hãy chỉ tập trung vào từng ngày một.
“She learned to take it one day at a time during her recovery.”Cô ấy đã học cách chỉ tập trung vào từng ngày một trong quá trình phục hồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyên người khác giữ bình tĩnh.