Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capture narratives

/ˈkæptʃər ˈnærətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

ghi lại các câu chuyện hoặc tài khoản của các sự kiện trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to record stories or accounts of past events

“Writers aim to capture narratives that reflect society.”Các nhà văn muốn ghi lại những câu chuyện phản ánh xã hội.

“Documentaries often capture narratives from different perspectives.”Các bộ phim tài liệu thường ghi lại các câu chuyện từ nhiều quan điểm khác nhau.

Mẹo IELTS · Dùng 'capture narratives' để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Ghi lại câu chuyện giúp giữ gìn ký ức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...