Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlight events

/ˈhaɪlaɪt ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

nhấn mạnh các sự kiện quan trọng trong lịch sử phr.

Định nghĩa · to emphasize significant occurrences in history

“The documentary highlights events that shaped the nation.”Bộ phim tài liệu nhấn mạnh các sự kiện đã định hình quốc gia.

“Teachers often highlight events in history to engage students.”Giáo viên thường nhấn mạnh các sự kiện trong lịch sử để thu hút học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng 'highlight events' để thu hút sự chú ý đến các điểm quan trọng.

Ghi chú · Nhấn mạnh sự kiện giúp tăng cường hiểu biết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...