Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

record changes

/rɪˈkɔrd ˈʧeɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

ghi lại sự thay đổi trong lịch sử theo thời gian phr.

Định nghĩa · to document shifts in history over time

“Historians record changes in society through various sources.”Các nhà sử học ghi lại sự thay đổi trong xã hội thông qua nhiều nguồn khác nhau.

“We should record changes to learn from the past.”Chúng ta nên ghi lại sự thay đổi để học hỏi từ quá khứ.

Mẹo IELTS · Dùng 'record changes' để làm nổi bật sự phát triển.

Ghi chú · Ghi lại sự thay đổi giúp hiểu rõ hơn về tiến trình lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...