EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › clarify history
clarify history
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
làm rõ các sự kiện lịch sử để dễ hiểu
UK /ˈklærɪfaɪ ˈhɪstəri/
·
US /ˈklærɪfaɪ ˈhɪstəri/
to make historical facts clear and understandable
Teachers strive to clarify history for their students.
→ Giáo viên cố gắng làm rõ lịch sử cho học sinh của họ.
Books can help clarify history by providing detailed accounts.
→ Sách có thể giúp làm rõ lịch sử bằng cách cung cấp các tài khoản chi tiết.
Đồng nghĩa
explain history
make history clear
Collocations
clarify historical facts
clarify historical narratives
🎯
IELTS:
Dùng 'clarify history' để thể hiện sự chính xác trong thông tin.
Làm rõ lịch sử giúp học sinh hiểu sâu hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...