Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

illustrate history

/ˈɪləstreɪt ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

giải thích các sự kiện lịch sử bằng ví dụ hoặc hình ảnh phr.

Định nghĩa · to explain historical events with examples or visuals

“The documentary illustrates history through powerful imagery.”Bộ phim tài liệu minh họa lịch sử qua những hình ảnh mạnh mẽ.

“Books often illustrate history with maps and diagrams.”Sách thường minh họa lịch sử bằng bản đồ và sơ đồ.

Mẹo IELTS · Dùng 'illustrate history' để làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Minh họa lịch sử giúp người đọc dễ hình dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...