Kho từ › Collocations · history › record achievements

record achievements

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi chép và công nhận các thành tựu trong quá khứ
UK /rɪˈkɔːrd əˈtʃiːvmənts/ · US /rɪˈkɔːrd əˈtʃiːvmənts/
to document and acknowledge past successes
We must record achievements to inspire future generations.
→ Chúng ta phải ghi chép các thành tựu để truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
Recording achievements helps us appreciate progress over time.→ Ghi chép thành tựu giúp chúng ta trân trọng sự tiến bộ theo thời gian.
Đồng nghĩa
document successes
Collocations
record eventsrecord history
🎯 IELTS: Chia sẻ các thành tựu cá nhân khi ghi chép lịch sử.
'Record' thường đi kèm với các thành tựu đáng chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...