Kho từ › Collocations · history › investigate events

investigate events

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
khám phá và nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ
UK /ɪnˈvɛstɪɡeɪt ɪˈvɛnts/ · US /ɪnˈvɛstɪɡeɪt ɪˈvɛnts/
to examine and research past occurrences
Scholars investigate events to uncover the truth.
→ Các học giả điều tra các sự kiện để khám phá sự thật.
Investigating events can reveal hidden narratives.→ Điều tra các sự kiện có thể tiết lộ những câu chuyện ẩn giấu.
Đồng nghĩa
examine events
Collocations
investigate causesinvestigate issues
🎯 IELTS: Sử dụng 'investigate' để thể hiện sự nghiêm túc trong việc tìm hiểu.
'Investigate' thể hiện sự tìm hiểu sâu sắc về các sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...