Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be smitten by love

B2 IELTS

Nghĩa

yêu say đắm hoặc mê mẩn phr.

Định nghĩa · to be deeply in love or infatuated

“He was completely smitten by love after their first date.”Anh ấy đã hoàn toàn say mê vì tình yêu sau buổi hẹn hò đầu tiên.

“She felt smitten by love when she saw him smile.”Cô ấy cảm thấy say đắm khi thấy anh ấy cười.

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ bằng idioms.

Ghi chú · Thường dùng khi mới yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...