holder
/ˈhoʊldər/ B1
Nghĩa
người giữ
danh từ
Định nghĩa · A holder is a person or thing that keeps something in place.
“The holder of the ticket must show ID.”Người giữ vé phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
“The pen holder is on my desk.”Giá đỡ bút ở trên bàn của tôi.
Cụm hay dùng
card holderphone holdermoney holder
Mẹo IELTS · Mô tả người giữ có thể làm bài nói của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Người giữ có thể là vật dụng hữu ích.