Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

holder

/ˈhoʊldər/ B1

Nghĩa

người giữ danh từ

Định nghĩa · A holder is a person or thing that keeps something in place.

“The holder of the ticket must show ID.”Người giữ vé phải xuất trình giấy tờ tùy thân.

“The pen holder is on my desk.”Giá đỡ bút ở trên bàn của tôi.

Mẹo IELTS · Mô tả người giữ có thể làm bài nói của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Người giữ có thể là vật dụng hữu ích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...