supporter
/sə'pɔ:tə/
danh từ
- vật chống đỡ
- người ủng hộ
- hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu)
Biến thể từ
supporters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who backs a politician or a team etc.