Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2437

supporter

/sə'pɔ:tə/

danh từ

  • vật chống đỡ
  • người ủng hộ
  • hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu)
Biến thể từ supporters số nhiều
Đồng nghĩa advocatebackerally
Trái nghĩa opponentadversary
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who backs a politician or a team etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...