Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5440

holder

/'houldə/

danh từ

  • người giữ, người nắm giữ; người giữ một chức vụ; (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
  • bót (thuốc lá); quản (bút); tay cầm, tay nắm, tay quay; đui (đèn)
  • (kỹ thuật) mâm cặp, vòng kẹp
Biến thể từ holders số nhiều
Đồng nghĩa containerownerbearer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a holding device\nn. a person who holds something\nn. the person who is in possession of a check or note or bond or document of title that is endorsed to him or to whoever holds it

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...