EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › boost employment
boost employment
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
tăng cơ hội việc làm trong một khu vực hoặc lĩnh vực
UK /buːst ɪmˈplɔɪ.mənt/
·
US /buːst ɪmˈplɔɪ.mənt/
to increase job opportunities in a region or sector
The government aims to boost employment through new policies.
→ Chính phủ nhằm mục đích tăng cường việc làm thông qua các chính sách mới.
Programs to boost employment are essential for economic recovery.
→ Các chương trình tăng cường việc làm là rất cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩa
increase jobs
enhance employment
Collocations
boost employment rates
boost job creation
🎯
IELTS:
Chú ý sử dụng collocation này khi nói về chính sách việc làm.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...