Kho từ › Collocations · economy › boost employment

boost employment

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
tăng cơ hội việc làm trong một khu vực hoặc lĩnh vực
UK /buːst ɪmˈplɔɪ.mənt/ · US /buːst ɪmˈplɔɪ.mənt/
to increase job opportunities in a region or sector
The government aims to boost employment through new policies.
→ Chính phủ nhằm mục đích tăng cường việc làm thông qua các chính sách mới.
Programs to boost employment are essential for economic recovery.→ Các chương trình tăng cường việc làm là rất cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩa
increase jobsenhance employment
Collocations
boost employment ratesboost job creation
🎯 IELTS: Chú ý sử dụng collocation này khi nói về chính sách việc làm.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...