Kho từ › Collocations · economy › promote trade

promote trade

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
khuyến khích trao đổi hàng hóa và dịch vụ
UK /prəˈmoʊt treɪd/ · US /prəˈmoʊt treɪd/
to encourage the exchange of goods and services
The agreement aims to promote trade between the two countries.
→ Thỏa thuận này nhằm thúc đẩy thương mại giữa hai quốc gia.
Policies that promote trade can lead to economic growth.→ Các chính sách thúc đẩy thương mại có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
encourage tradefoster trade
Collocations
promote international tradepromote free trade
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về các thỏa thuận thương mại.
Thường dùng trong các thảo luận về thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...