EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › support entrepreneurship
support entrepreneurship
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
giúp đỡ cá nhân bắt đầu và điều hành doanh nghiệp của riêng họ
UK /səˈpɔːrt ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
·
US /səˈpɔːrt ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
to help individuals start and run their own businesses
Programs to support entrepreneurship can create jobs.
→ Các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp có thể tạo ra việc làm.
Governments should support entrepreneurship to boost the economy.
→ Chính phủ nên hỗ trợ khởi nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩa
encourage entrepreneurship
foster entrepreneurship
Collocations
support small entrepreneurship
support social entrepreneurship
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về sự phát triển kinh tế.
Sử dụng trong ngữ cảnh khởi nghiệp và doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...