Kho từ › Collocations · economy › encourage savings

encourage savings

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
khuyến khích hành động tiết kiệm tiền cho tương lai
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈseɪvɪŋz/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈseɪvɪŋz/
to promote the act of setting aside money for future use
Banks often encourage savings with higher interest rates.
→ Các ngân hàng thường khuyến khích tiết kiệm với tỷ lệ lãi suất cao hơn.
Programs that encourage savings can help families plan for emergencies.→ Các chương trình khuyến khích tiết kiệm có thể giúp các gia đình lập kế hoạch cho những tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
promote savingsfoster savings
Collocations
encourage personal savingsencourage household savings
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về quản lý tài chính cá nhân.
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...