balance budgets
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure expenses do not exceed income
“Governments must balance budgets to maintain financial health.”Các chính phủ phải cân bằng ngân sách để duy trì sức khỏe tài chính.
“Balancing budgets is crucial for sustainable development.”Cân bằng ngân sách là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về chính sách tài chính.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính công.