EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › increase competitiveness
increase competitiveness
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
tăng cường khả năng cạnh tranh hiệu quả
UK /ɪnˈkriːs ˌkɒmpəˈtɪtɪv.nəs/
·
US /ɪnˈkriːs ˌkɒmpəˈtɪtɪv.nəs/
to enhance the ability to compete effectively
Investments in technology can increase competitiveness.
→ Đầu tư vào công nghệ có thể tăng cường khả năng cạnh tranh.
Policies that increase competitiveness are important for growth.
→ Các chính sách tăng cường khả năng cạnh tranh là quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
boost competitiveness
enhance competitiveness
Collocations
increase global competitiveness
increase market competitiveness
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về khả năng cạnh tranh.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...