Kho từ › Collocations · history › evaluate history

evaluate history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
đánh giá tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của các sự kiện lịch sử.
UK /ɪˈvæljueɪt ˈhɪstəri/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈhɪstəri/
to assess the significance or impact of historical events.
We need to evaluate history to inform future decisions.
→ Chúng ta cần đánh giá lịch sử để thông báo cho các quyết định tương lai.
Evaluating history can provide valuable insights.→ Đánh giá lịch sử có thể cung cấp những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩa
assess historyappraise history
Collocations
evaluate sourcesevaluate findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Cần thiết cho việc đưa ra quyết định dựa trên lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...