Kho từ › Collocations · history › impact history

impact history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
có ảnh hưởng đáng kể đến các sự kiện hoặc câu chuyện lịch sử.
UK /ˈɪmpækt ˈhɪstəri/ · US /ˈɪmpækt ˈhɪstəri/
to have a significant effect on historical events or narratives.
Technological advancements impact history in many ways.
→ Các tiến bộ công nghệ ảnh hưởng đến lịch sử theo nhiều cách.
Social movements can impact history profoundly.→ Các phong trào xã hội có thể ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử.
Đồng nghĩa
affect historyinfluence history
Collocations
impact societyimpact culture
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự liên quan giữa hiện tại và quá khứ.
Thể hiện sự ảnh hưởng lớn đến các sự kiện lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...