Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recount history

/rɪˈkaʊnt ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

kể lại hoặc thuật lại các sự kiện hoặc câu chuyện lịch sử. phr.

Định nghĩa · to tell or narrate historical events or stories.

“The author recounts history through personal narratives.”Tác giả kể lại lịch sử qua những câu chuyện cá nhân.

“Teachers often recount history to engage students.”Giáo viên thường kể lại lịch sử để thu hút học sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo ra sự hấp dẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong văn học và giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...