enrich history
Nghĩa
Định nghĩa · to add depth and detail to historical narratives
“New discoveries can enrich history and our understanding of it.”Các phát hiện mới có thể làm phong phú thêm lịch sử và sự hiểu biết của chúng ta về nó.
“Cultural exchanges enrich history through diverse perspectives.”Các cuộc trao đổi văn hóa làm phong phú thêm lịch sử qua các quan điểm đa dạng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc làm phong phú lịch sử.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự bổ sung cho lịch sử.