Kho từ › Collocations · history › enrich history

enrich history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
thêm chiều sâu và chi tiết cho các câu chuyện lịch sử
UK /ɪnˈrɪtʃ ˈhɪstəri/ · US /ɪnˈrɪtʃ ˈhɪstəri/
to add depth and detail to historical narratives
New discoveries can enrich history and our understanding of it.
→ Các phát hiện mới có thể làm phong phú thêm lịch sử và sự hiểu biết của chúng ta về nó.
Cultural exchanges enrich history through diverse perspectives.→ Các cuộc trao đổi văn hóa làm phong phú thêm lịch sử qua các quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩa
enhance historydeepen history
Collocations
enrich cultureenrich knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc làm phong phú lịch sử.
Cụm từ này thể hiện sự bổ sung cho lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...