EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › enrich history
enrich history
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
thêm chiều sâu và chi tiết cho các câu chuyện lịch sử
UK /ɪnˈrɪtʃ ˈhɪstəri/
·
US /ɪnˈrɪtʃ ˈhɪstəri/
to add depth and detail to historical narratives
New discoveries can enrich history and our understanding of it.
→ Các phát hiện mới có thể làm phong phú thêm lịch sử và sự hiểu biết của chúng ta về nó.
Cultural exchanges enrich history through diverse perspectives.
→ Các cuộc trao đổi văn hóa làm phong phú thêm lịch sử qua các quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩa
enhance history
deepen history
Collocations
enrich culture
enrich knowledge
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc làm phong phú lịch sử.
Cụm từ này thể hiện sự bổ sung cho lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...