EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › evaluate consequences
evaluate consequences
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
đánh giá hậu quả
UK /ɪˈvæljueɪt ˈkɒnsəkwənsɪz/
·
US /ɪˈvæljueɪt ˈkɒnsəkwənsɪz/
to assess the results of historical actions
It's important to evaluate consequences of past decisions in history.
→ Việc đánh giá hậu quả của các quyết định trong quá khứ là rất quan trọng.
Evaluating consequences can help us avoid repeating mistakes.
→ Đánh giá hậu quả có thể giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm.
Đồng nghĩa
assess outcomes
judge results
Collocations
evaluate historical consequences
evaluate social consequences
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để hỗ trợ đánh giá của bạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...