Kho từ › Collocations · history › evaluate consequences

evaluate consequences

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
đánh giá hậu quả
UK /ɪˈvæljueɪt ˈkɒnsəkwənsɪz/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈkɒnsəkwənsɪz/
to assess the results of historical actions
It's important to evaluate consequences of past decisions in history.
→ Việc đánh giá hậu quả của các quyết định trong quá khứ là rất quan trọng.
Evaluating consequences can help us avoid repeating mistakes.→ Đánh giá hậu quả có thể giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm.
Đồng nghĩa
assess outcomesjudge results
Collocations
evaluate historical consequencesevaluate social consequences
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để hỗ trợ đánh giá của bạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...