Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

taste

/teɪst/ B1

Nghĩa

hương vị danh từ

Định nghĩa · The flavor or quality of food or drink.

“This dish has a unique taste.”Món ăn này có hương vị độc đáo.

“The soup has a salty taste.”Món súp có vị mặn.

Đồng nghĩa flavorsavor
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gustare', nghĩa là 'nếm thử'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'taste' để mô tả trải nghiệm ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Hương vị, vị giác

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...