Kho từ › Collocations · tourism › share travel stories

share travel stories

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
chia sẻ những câu chuyện du lịch
UK · US
to tell others about your travel experiences
Travelers love to share travel stories with friends and family.
→ Du khách thích chia sẻ những câu chuyện du lịch với bạn bè và gia đình.
Social media makes it easy to share travel stories with a wider audience.→ Mạng xã hội giúp dễ dàng chia sẻ những câu chuyện du lịch với một đối tượng rộng hơn.
Đồng nghĩa
tell travel experiences
Collocations
exchange travel storiesdocument travel stories
🎯 IELTS: Sử dụng các chi tiết cá nhân để làm cho câu chuyện của bạn hấp dẫn hơn.
Chia sẻ câu chuyện du lịch giúp kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...