share travel stories
Nghĩa
Định nghĩa · to tell others about your travel experiences
“Travelers love to share travel stories with friends and family.”Du khách thích chia sẻ những câu chuyện du lịch với bạn bè và gia đình.
“Social media makes it easy to share travel stories with a wider audience.”Mạng xã hội giúp dễ dàng chia sẻ những câu chuyện du lịch với một đối tượng rộng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các chi tiết cá nhân để làm cho câu chuyện của bạn hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Chia sẻ câu chuyện du lịch giúp kết nối với người khác.