Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

belt

/bɛlt/ B1

Nghĩa

dây đai danh từ

Định nghĩa · A strap or band worn around the waist.

“He wore a belt with his trousers.”Anh ấy đeo một dây đai với quần của mình.

“She tightened her belt after lunch.”Cô ấy thắt chặt dây lưng sau bữa trưa.

Đồng nghĩa strapsash

Mẹo IELTS · Sử dụng 'belt' để nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Dây thắt lưng; không phải dây đeo vai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...