belt
/bɛlt/ B1
Nghĩa
dây đai
danh từ
Định nghĩa · A strap or band worn around the waist.
“He wore a belt with his trousers.”Anh ấy đeo một dây đai với quần của mình.
“She tightened her belt after lunch.”Cô ấy thắt chặt dây lưng sau bữa trưa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'belt' để nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Dây thắt lưng; không phải dây đeo vai.