Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oracle

/ˈɔːrəkəl/ B1

Nghĩa

tiên tri danh từ

Định nghĩa · A person or thing that predicts the future.

“The oracle gave advice to the king.”Tiên tri đã đưa ra lời khuyên cho nhà vua.

“The oracle gave advice about the future.”Nhà tiên tri đã đưa ra lời khuyên về tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'oracle' khi thảo luận về dự đoán tương lai.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...