Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sort together

/sɔrt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức hoặc sắp xếp mọi thứ với nhau. v.

Định nghĩa · to organize or arrange things with others.

“We need to sort together the documents for the meeting.”Chúng ta cần sắp xếp tài liệu cho cuộc họp.

“They sort together their plans for the project.”Họ cùng nhau sắp xếp kế hoạch cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...