sort together
Nghĩa
Định nghĩa · to organize or arrange things with others.
“We need to sort together the documents for the meeting.”Chúng ta cần sắp xếp tài liệu cho cuộc họp.
“They sort together their plans for the project.”Họ cùng nhau sắp xếp kế hoạch cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.