Kho từ › Phrasal verbs · together › sort together

sort together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tổ chức hoặc sắp xếp mọi thứ với nhau.
UK /sɔrt təˈɡɛðər/ · US /sɔrt təˈɡɛðər/
to organize or arrange things with others.
We need to sort together the documents for the meeting.
→ Chúng ta cần sắp xếp tài liệu cho cuộc họp.
They sort together their plans for the project.→ Họ cùng nhau sắp xếp kế hoạch cho dự án.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
sort together filessort together ideas
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...