Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excess

/ɪkˈsɛs/ B1

Nghĩa

sự thừa danh từ

Định nghĩa · The state of being more than needed or allowed.

“There was an excess of food at the party.”Có sự thừa thãi thực phẩm tại bữa tiệc.

“There was an excess of food left after the party.”Có một sự thừa thức ăn sau bữa tiệc.

Đồng nghĩa surplusoverabundance
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'vượt quá'.

Mẹo IELTS · Dùng 'excess' để mô tả tình trạng trong IELTS.

Ghi chú · Sự thừa có thể gây lãng phí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...