Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

instructor

/ɪnˈstrʌktər/ B1

Nghĩa

giáo viên danh từ

Định nghĩa · A person who teaches or instructs others.

“The instructor taught us how to use the software.”Giáo viên đã dạy chúng tôi cách sử dụng phần mềm.

“The instructor explained the lesson clearly.”Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng.

Đồng nghĩa teachertrainer
Cấu tạoTừ này có gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng instructor khi nói về giáo dục trong bài viết.

Ghi chú · Instructor thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...