Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3211

instructor

/in'strʌktə/

danh từ

  • người dạy, thầy giáo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo (đại học)
Biến thể từ instructors số nhiều
Trái nghĩa studentpupillearner
Định nghĩa tiếng Anh

n a person whose occupation is teaching

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...