teacher
/'ti:tʃə/ IELTSOxford 3000 phổ biến #371
Nghĩa thường dùng
Giáo viên
danh từ
“English teacher.”Giáo viên tiếng Anh.
Biến thể từ
teachers số nhiều
Đồng nghĩa
instructoreducator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teacher
/'ti:tʃə/
danh từ
- giáo viên, cán bộ giảng dạy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person whose occupation is teaching n. a personified abstraction that teaches