Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4458

trainer

/treinə/

danh từ

  • người dạy (súc vật)
  • (thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
Biến thể từ trainers số nhiều
Đồng nghĩa coachinstructorteacher
Trái nghĩa studenttrainee
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who trains other persons or animals

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...