Kho từ › Collocations · tourism › boost adventure tourism

boost adventure tourism

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tăng cường sự quan tâm và tham gia vào du lịch mạo hiểm
UK /buːst ædˈvɛnʧər ˈtʊərɪzəm/ · US /buːst ædˈvɛnʧər ˈtʊərɪzəm/
increase interest and participation in adventure travel
The region aims to boost adventure tourism through new activities.
→ Khu vực này nhằm tăng cường du lịch mạo hiểm thông qua các hoạt động mới.
They plan to boost adventure tourism by offering guided tours.→ Họ dự định tăng cường du lịch mạo hiểm bằng cách cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn.
Đồng nghĩa
enhance adventure travelpromote thrill-seeking tourism
Collocations
boost outdoor tourismencourage adventure travel
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho sự gia tăng này trong bài viết.
Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển của loại hình du lịch này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...