Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organize cultural exchanges

/ˈɔːrɡənaɪz ˈkʌltʃərəl ɪkˈʧeɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tổ chức các sự kiện nơi các nền văn hóa có thể chia sẻ và học hỏi phr.

Định nghĩa · arrange events where cultures can share and learn

“Schools often organize cultural exchanges to broaden students' perspectives.”Các trường học thường tổ chức các cuộc trao đổi văn hóa để mở rộng quan điểm của học sinh.

“They plan to organize cultural exchanges between different countries.”Họ dự định tổ chức các cuộc trao đổi văn hóa giữa các quốc gia khác nhau.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự giao thoa văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...