Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate local heritage

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈloʊkəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh và quảng bá lịch sử và văn hóa của một địa phương phr.

Định nghĩa · honor and promote the history and culture of a place

“Festivals are a great way to celebrate local heritage.”Các lễ hội là cách tuyệt vời để tôn vinh di sản địa phương.

“Tourists often participate in events that celebrate local heritage.”Du khách thường tham gia các sự kiện tôn vinh di sản địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của di sản trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...