Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

injuries

/ˈɪndʒəriz/ B1

Nghĩa

chấn thương danh từ

Định nghĩa · Physical harm or damage to the body.

“He suffered injuries during the game.”Anh ấy bị chấn thương trong trận đấu.

“He suffered injuries during the accident.”Anh ấy bị chấn thương trong vụ tai nạn.

Mẹo IELTS · Khi nói về sức khỏe, dùng 'injuries' để cụ thể hóa.

Ghi chú · Chấn thương có thể nhẹ hoặc nặng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...