Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

injury

/'indʤəri/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1553

“injuries” là số nhiều của injury — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vết thương danh từ

“She has a serious injury from the accident.”Cô ấy có một vết thương nghiêm trọng từ vụ tai nạn.

Biến thể từ injuries số nhiều
Đồng nghĩa woundharm
Trái nghĩa healingrecovery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

injury

/'indʤəri/

danh từ

  • sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
  • điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương
  • (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công
Định nghĩa tiếng Anh

n. any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc. n. an accident that results in physical damage or hurt n. an act that causes someone or something to receive physical damage n. wrongdoing that violates another's rights and is unjustly inflicted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...