Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wound

/waund/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3202

“wounds” là số nhiều của wound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vết thương danh từ

“He received a wound during the battle.”Anh ấy bị thương trong trận chiến.

Đồng nghĩa injurycuthurtlesion
Trái nghĩa healcuremend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wound

/waund/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của wind

/wu:nd/

danh từ

  • vết thương, thương tích
    • to inflict a wound on: làm cho bị thương
    • to receive a wound: bị một vết thương
    • the wounds of war: những vết thương chiến tranh
  • vết băm, vết chém (trên cây)
  • (nghĩa bóng) điều làm tổn thương, điều xúc phạm; nỗi đau thương
    • a wound to one's pride: điều xúc phạm lòng tự hào
    • to revive someone's wound: gợi lại nỗi đau thương của ai
  • (thơ ca) mối hận tình

ngoại động từ

  • làm bị thương
    • wounded in the arm: bị thương ở cánh tay
  • (nghĩa bóng) làm tổn thương, chạm đến, xúc phạm
    • to wound someone in his honour: làm tổn thương đến danh dự của ai
    • wounded in one's affections: bị tổn thương về tình cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an injury to living tissue (especially an injury involving a cut or break in the skin) n. a casualty to military personnel resulting from combat n. a figurative injury (to your feelings or pride) n. the act of inflicting a wound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...