Kho từ › Collocations · architecture › visual identity

visual identity

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Hình ảnh tổng thể của một tòa nhà hoặc thương hiệu.
UK /ˈvɪʒuəl aɪˈdɛntɪti/ · US /ˈvɪʒuəl aɪˈdɛntɪti/
The overall image of a building or brand.
Creating a strong visual identity is essential for architects.
→ Tạo ra một bản sắc hình ảnh mạnh mẽ là điều cần thiết cho các kiến trúc sư.
The visual identity of the building reflects its purpose.→ Bản sắc hình ảnh của tòa nhà phản ánh mục đích của nó.
Đồng nghĩa
brand identityvisual representation
Collocations
strong visual identityunique visual identity
🎯 IELTS: Thảo luận về bản sắc hình ảnh trong phần mô tả để làm nổi bật sự sáng tạo.
Bản sắc hình ảnh có thể tạo ấn tượng lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...