Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissect narrative elements

/dɪˈsɛkt ˈnærətɪv ˈɛlɪmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

phân tích các phần của một câu chuyện phr.

Định nghĩa · to break down the parts of a story

“In our workshop, we dissect narrative elements to understand storytelling better.”Trong hội thảo của chúng tôi, chúng tôi phân tích các yếu tố câu chuyện để hiểu rõ hơn về cách kể chuyện.

“Dissecting narrative elements can help writers improve their craft.”Phân tích các yếu tố câu chuyện có thể giúp các nhà văn cải thiện kỹ năng của họ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nâng cao tính phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...