Kho từ › Idioms · happiness › light up someone's day

light up someone's day

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
làm cho ai đó rất hạnh phúc
UK /laɪt ʌp ˈsʌmˌwʌnz deɪ/ · US /laɪt ʌp ˈsʌmˌwʌnz deɪ/
to make someone very happy
Her smile can light up anyone's day.
→ Nụ cười của cô ấy có thể làm sáng bừng ngày của bất kỳ ai.
A kind word can light up someone's day.→ Một lời nói tốt đẹp có thể làm sáng bừng ngày của ai đó.
Đồng nghĩa
cheer upbrighten
Collocations
light up someone's daymake light up someone's day
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động làm ai đó vui vẻ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...