Kho từ › Idioms · happiness › walking on sunshine

walking on sunshine

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cảm thấy rất hạnh phúc và vui vẻ
UK /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈsʌnʃaɪn/ · US /ˈwɔːkɪŋ ɒn ˈsʌnʃaɪn/
feeling very happy and cheerful
After the promotion, he was walking on sunshine.
→ Sau khi được thăng chức, anh ấy rất vui vẻ.
She felt like she was walking on sunshine after her wedding.→ Cô ấy cảm thấy như đang đi trên mây sau đám cưới.
Đồng nghĩa
in high spiritscheerful
Collocations
feel walking on sunshinebe walking on sunshine
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật tâm trạng tích cực.
Thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...