Kho từ › Idioms · happiness › happy-go-lucky

happy-go-lucky

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
vô tư và vui vẻ; không lo lắng về tương lai
UK /ˈhæpi ɡoʊ ˈlʌki/ · US /ˈhæpi ɡoʊ ˈlʌki/
carefree and cheerful; not worrying about the future
He's a happy-go-lucky guy who enjoys life.
→ Anh ấy là người vô tư và vui vẻ, thích cuộc sống.
Her happy-go-lucky attitude makes her fun to be around.→ Thái độ vô tư của cô ấy khiến cô ấy thú vị khi ở bên.
Đồng nghĩa
carefreeeasygoing
Collocations
be happy-go-luckylive a happy-go-lucky life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ người sống vô tư và không lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...