Kho từ › Idioms · happiness › have the time of your life

have the time of your life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
tận hưởng cuộc sống rất nhiều
UK /hæv ðə taɪm əv jʊr laɪf/ · US /hæv ðə taɪm əv jʊr laɪf/
to enjoy yourself very much
We had the time of our lives at the festival.
→ Chúng tôi đã tận hưởng cuộc sống tuyệt vời tại lễ hội.
She had the time of her life on her vacation.→ Cô ấy đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
enjoy immenselyhave fun
Collocations
have the time of your lifeexperience the time of your life
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ trải nghiệm vui vẻ đáng nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...