EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › design framework
design framework
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
Một cấu trúc hỗ trợ quá trình thiết kế.
UK /dɪˈzaɪn ˈfreɪm.wɜrk/
·
US /dɪˈzaɪn ˈfreɪm.wɜrk/
A structure that supports the design process.
A clear design framework guides the development of projects.
→ Một khung thiết kế rõ ràng hướng dẫn sự phát triển của các dự án.
Using a design framework can streamline the workflow.
→ Sử dụng khung thiết kế có thể tối ưu hóa quy trình làm việc.
Đồng nghĩa
design structure
design model
Collocations
project framework
development framework
🎯
IELTS:
Sử dụng khung thiết kế trong IELTS để làm rõ ý tưởng.
Khung thiết kế giúp định hướng quá trình thiết kế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
kiến trúc bền vững
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...