Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commissioner

/kəˈmɪʃənər/ B1

Nghĩa

ủy viên danh từ

Định nghĩa · A person in charge of a specific area or group.

“The commissioner announced new regulations.”Ủy viên đã công bố các quy định mới.

“The commissioner oversees the police department.”Ủy viên giám sát sở cảnh sát.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của ủy viên trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức chính phủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...