Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2484

administrator

/ədministreitə/

danh từ

  • người quản lý
  • người cầm quyền hành chính, người cầm quyền cai trị
  • (pháp lý) người quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who administers a business\nn. the party appointed by a probate court to distribute the estate of someone who dies without a will or without naming an executor\nn. someone who manages a government agency or department

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...