unfortunately
/ʌnˈfɔːrtʃənətli/ B1
Nghĩa
thật không may
trạng từ
Định nghĩa · Sadly; used to express regret.
“Unfortunately, the event was canceled.”Thật không may, sự kiện đã bị hủy.
Đồng nghĩa
regrettablysadly
Cụm hay dùng
unfortunately, I can'tunfortunately, it happened
Mẹo IELTS · Sử dụng 'unfortunately' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối.