Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unfortunately

/ʌnˈfɔːrtʃənətli/ B1

Nghĩa

thật không may trạng từ

Định nghĩa · Sadly; used to express regret.

“Unfortunately, the event was canceled.”Thật không may, sự kiện đã bị hủy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'unfortunately' để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...