Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2016

unfortunately

//

* phó từ
  • (:for sombody) một cách đáng tiếc, không may
Định nghĩa tiếng Anh

r. by bad luck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...